Tên bé gái bắt đầu bằng R: ý nghĩa và nguồn gốcvới ý nghĩa và nguồn gốc
Chia sẻ ý tưởng đặt tên cho bé
Tên con gái bắt đầu bằng R
Dưới đây là danh sách tuyển chọn gồm 10 tên con gái bắt đầu bằng R, cùng với ý nghĩa và nguồn gốc của chúng:
1. Rachel
Ý nghĩa:
Cừu cái hay cừu cái
Xuất xứ:
Tiếng Do Thái
2. Riley
Ý nghĩa:
Dũng cảm hay dũng cảm
Xuất xứ:
Tiếng Ireland
3. Hoa hồng
Ý nghĩa:
Một bông hoa
Xuất xứ:
Tiếng Latinh
4. Ruby
Ý nghĩa:
Đá quý
Nguồn gốc:
Tiếng Latinh
5. Rayna
Ý nghĩa:
Bài hát hoặc giai điệu
Nguồn gốc:
Tiếng Do Thái
6. Remi
Ý nghĩa:
Người chèo thuyền hay người chèo thuyền
Xuất xứ:
Tiếng Pháp
7. Con quạ
Ý nghĩa:
Một con chim đen
Xuất xứ:
Tiếng Anh
8. Rosalie
Ý nghĩa:
Hoa hồng đẹp
Xuất xứ:
Tiếng Pháp
9. Reese
Ý nghĩa:
Nồng nàn hay bốc lửa
Xuất xứ:
Tiếng Wales
10. Rhea
Ý nghĩa:
Một dòng chảy
Xuất xứ:
tiếng Hy Lạp
Tên con gái bắt đầu bằng R trong top 1.000 ở Hoa Kỳ
Mọi cái tên ở đây đều lọt vào top 1.000 chính thức của Cơ quan An sinh Xã hội dành cho trẻ sơ sinh được sinh ra ở Hoa Kỳ vào 2025, được sắp xếp theo số lượng tên được đặt tên.
| xếp hạng của Mỹ | Tên | Em bé được đặt tên |
|---|---|---|
| 48 | Riley | 4.441 |
| 64 | Ruby | 3.554 |
| 114 | Rose | 2.386 |
| 116 | Raelynn | 2.326 |
| 137 | Rylee | 2.118 |
| 145 | Remi | 2.023 |
| 171 | Rosalie | 1.797 |
| 173 | Ruth | 1.781 |
| 192 | Reese | 1.631 |
| 220 | River | 1.401 |
| 230 | Rory | 1.332 |
| 248 | Reagan | 1.244 |
| 249 | Rowan | 1.240 |
| 250 | Rachel | 1.225 |
| 251 | Rosemary | 1.222 |
| 283 | Rosie | 1.088 |
| 344 | Ryleigh | 891 |
| 350 | Rebecca | 872 |
| 369 | Raya | 831 |
| 395 | Regina | 786 |
| 404 | Raven | 771 |
| 452 | Reign | 682 |
| 478 | Rylie | 644 |
| 481 | Renata | 635 |
| 502 | Raelyn | 592 |
| 506 | Raegan | 589 |
| 513 | Remington | 580 |
| 531 | Romina | 569 |
| 582 | Reina | 510 |
| 594 | Reyna | 493 |
| 609 | Rosalia | 481 |
| 629 | Rivka | 464 |
| 639 | Rhea | 452 |
| 653 | Rosa | 441 |
| 681 | Rosalina | 417 |
| 698 | Romy | 407 |
| 699 | Rowyn | 407 |
| 704 | Robin | 400 |
| 715 | Ryan | 393 |
| 721 | Remy | 390 |
| 733 | Ramona | 373 |
| 755 | Rynlee | 359 |
| 781 | Ruthie | 349 |
| 782 | Royalty | 347 |
| 796 | Rayna | 342 |
| 818 | Romi | 333 |
| 884 | Rebekah | 302 |
| 906 | Rayne | 293 |
| 916 | Raina | 287 |
| 954 | Rosalee | 270 |
| 979 | Roselyn | 259 |


Tò mò không biết em bé của bạn sẽ trông thế nào?
Tải lên một ảnh của mỗi bố mẹ và gặp em bé tương lai của bạn trong khoảng 5 phút.