Nghĩa ghi ở đây là nghĩa của chữ trong từ điển Hán-Việt, không phải lời đoán về đứa trẻ. Thủ tục khai sinh do cơ quan hộ tịch quy định.
Sáng; cũng dùng với nghĩa sáng suốt, hiểu rõ.
Ánh sáng và trời cao
Ánh sáng, tia sáng.
Ánh sáng và trời cao
Mặt trăng; cũng là chữ chỉ tháng.
Ánh sáng và trời cao
姮 là chữ trong Hằng Nga; 恆 nghĩa là bền lâu, không đổi. Hai chữ khác nhau, cùng một âm.
Ánh sáng và trời cao
Mây.
Ánh sáng và trời cao
Mặt trời, phía sáng; đối lại với âm.
Ánh sáng và trời cao
Cây mai, hoa mai — loài nở vào dịp đầu năm ở miền Nam.
Cây cỏ và sông núi
Hoa lan.
Cây cỏ và sông núi
Cỏ. Trong tiếng Việt, thảo còn có nghĩa thuần Việt là rộng lòng, hiếu thảo.
Cây cỏ và sông núi
Ngọc, đá quý.
Cây cỏ và sông núi
Sông.
Cây cỏ và sông núi
Sông lớn; trong Hán văn thường chỉ Trường Giang.
Cây cỏ và sông núi
Biển.
Cây cỏ và sông núi
Núi.
Cây cỏ và sông núi
Tài giỏi hơn người; cũng dùng với nghĩa khôi ngô.
Học vấn và chí hướng
Trí tuệ, sự khôn ngoan.
Học vấn và chí hướng
Dũng cảm, gan dạ.
Học vấn và chí hướng
Mạnh mẽ, hùng tráng; cũng chỉ con đực trong Hán văn.
Học vấn và chí hướng
Tiếng xưng hô trân trọng thời xưa, dùng cho quan lớn.
Học vấn và chí hướng
Lòng nhân; một trong những khái niệm trung tâm của Nho học.
Đức tính
Hiếu thảo với cha mẹ.
Đức tính
Đức hạnh, phẩm chất tốt.
Đức tính
Điều tốt lành, may mắn.
Đức tính
Yên ổn, bình an.
Đức tính
Bằng phẳng; cũng dùng với nghĩa yên bình.
Đức tính
莊 nghĩa là trang nghiêm, đứng đắn; 妝 nghĩa là trang điểm. Hai chữ khác nghĩa.
Đức tính