AI Baby Blend logoAI Baby Blend

Tên bé trai bắt đầu bằng B: ý nghĩa và nguồn gốcvới ý nghĩa và nguồn gốc

Tìm tên

Tìm tên với những chữ bạn yêu thích

Nhập tối đa ba chữ vào các ô bên dưới. Chúng tôi chỉ tìm trong những tên thật có trên AI Baby Blend.

Chữ bắt đầu nhanh

Ô đầu tiên xác định phần mở đầu của tên. Các chữ còn lại có thể nằm ở bất kỳ vị trí nào.

Khám phá thêm

Thêm một điều thú vị về em bé tương lai

Dành riêng cho gia đình bạn

€9 · English

Nhận 10 tên được chọn theo sở thích của bạn

Tên có thật được chọn theo họ, phong cách và gợi ý gia đình, kèm lý do riêng cho từng đề xuất.

Biểu mẫu và báo cáo cá nhân hiện chỉ có bằng tiếng Anh.

  • ✓ Ý nghĩa, nguồn gốc và nhịp điệu với họ
  • ✓ Bao gồm một lần chọn lại miễn phí
Tạo danh sách tên của tôi

Trình tạo ảnh em bé AI

Tò mò không biết em bé của bạn sẽ trông thế nào?

Tải lên một ảnh của mỗi bố mẹ và gặp em bé tương lai của bạn trong khoảng 5 phút.

Hãy ngắm nhìn con yêu của bạn

Chia sẻ ý tưởng đặt tên cho bé

Benjamin
Brayden
Bennett
Beckett
Bentley
Beau
Brooks
Bryson
Bodhi
Beckham

Trò chơi chọn tên

Tên này hay tên kia?

Mỗi lượt hãy chọn một trong hai tên. Lựa chọn sẽ được thêm vào danh sách của bạn.

Tên con trai bắt đầu bằng B

Dưới đây là danh sách tuyển chọn gồm 10 tên con trai bắt đầu bằng B, cùng với ý nghĩa và nguồn gốc của chúng:

1. Benjamin

Ý nghĩa:
“Con trai thuận tay phải”
Xuất xứ:
Tiếng Do Thái

2. Brayden

Ý nghĩa:
“Dũng cảm” hoặc “Rộng”
Xuất xứ:
Tiếng Ireland và tiếng Anh

3. Bennett

Ý nghĩa:
“Phước lành”
Xuất xứ:
Tiếng Latinh

4. Beckett

Ý nghĩa:
“Người sống gần suối” hoặc “Nhà ong”
Xuất xứ:
Tiếng Anh

5. Bentley

Ý nghĩa:
“Đồng cỏ cỏ uốn cong”
Xuất xứ:
Tiếng Anh

6. Beau

Ý nghĩa:
“Đẹp trai”
Xuất xứ:
Tiếng Pháp

7. Brooks

Ý nghĩa:
“Của suối”
Xuất xứ:
Tiếng Anh

8. Bryson

Ý nghĩa:
“Con trai của Brice”
Xuất xứ:
Tiếng Ireland và tiếng Anh

9. Bodhi

Ý nghĩa:
“Sự khai sáng” hoặc “Thức tỉnh”
Xuất xứ:
Tiếng Phạn

10. Beckham

Ý nghĩa:
“Nhà bên suối”
Xuất xứ:
Tiếng Anh

Tên con trai bắt đầu bằng B trong top 1.000 ở Hoa Kỳ

Mọi cái tên ở đây đều lọt vào top 1.000 chính thức của Cơ quan An sinh Xã hội dành cho trẻ sơ sinh được sinh ra ở Hoa Kỳ vào 2025, được sắp xếp theo số lượng tên được đặt tên.

xếp hạng của MỹTênEm bé được đặt tên
11Benjamin9.762
40Bennett6.268
60Beau5.165
64Brooks4.877
141Beckett2.518
152Bryson2.416
168Beckham2.185
171Barrett2.138
172Braxton2.131
215Bentley1.649
217Baker1.640
229Brayden1.545
236Brody1.492
261Brandon1.326
265Bodhi1.301
266Bowen1.292
275Bodie1.249
279Benson1.214
310Banks1.099
316Blake1.080
321Brady1.071
336Bryan1.005
339Brian979
356Briggs921
357Bryce919
386Baylor822
403Bradley794
423Boone762
449Bo698
499Brantley606
536Bruce558
620Boston451
672Benicio405
686Briar397
701Bridger383
704Bryer382
721Bellamy374
725Braylen366
740Bruno351
744Brixton349
748Bode347
768Brayan334
769Boden333
781Blaze326
790Barron320
804Brewer310
810Brock306
814Benedict305
829Bjorn298
841Benny293
843Ben292
848Braylon289
853Bear286
868Brycen276
891Boaz268
913Beck259
970Beaux236
981Byron233
992Blaine230

Dữ liệu: Cơ quan An sinh Xã hội Hoa Kỳ, ca sinh 2025.

Chia sẻ danh sách này với một người bạn.

Chia sẻ với bạn bè

Thêm chữ cái để duyệt