Tên bé gái bắt đầu bằng K: ý nghĩa và nguồn gốcvới ý nghĩa và nguồn gốc
Chia sẻ ý tưởng đặt tên cho bé
Tên con gái bắt đầu bằng K
Dưới đây là danh sách tuyển chọn gồm 10 tên con gái bắt đầu bằng K, cùng với ý nghĩa và nguồn gốc của chúng:
1. Kayla
Ý nghĩa:
“nguyệt quế” hoặc “vương miện”
Xuất xứ:
Tiếng Ireland, tiếng Do Thái hoặc tiếng Ả Rập
2. Keira
Ý nghĩa:
“bóng tối nhỏ” hoặc “tóc đen”
Xuất xứ:
Tiếng Ireland
3. Kylie
Ý nghĩa:
“duyên dáng” hoặc “đẹp”
Xuất xứ:
Thổ dân Úc
4. Kinsley
Ý nghĩa:
“king’s meadow”
Xuất xứ:
Tiếng Anh
5. Khloe
Ý nghĩa:
“nở” hoặc “khả năng sinh sản”
Xuất xứ:
Tiếng Hy Lạp
6. Kenzie
Ý nghĩa:
“người công bằng” hoặc “con trai của Kenneth”
Xuất xứ:
Người Scotland
7. Kaia
Ý nghĩa:
“trái đất” hoặc “pier”
Xuất xứ:
Hawaii hoặc Hy Lạp
8. Karina
Ý nghĩa:
“tinh khiết” hoặc “người yêu”
Xuất xứ:
Tiếng Ý, tiếng Nga hoặc tiếng Đức
9. Kiara
Ý nghĩa:
“sáng” hoặc “rõ ràng”
Xuất xứ:
Ý hoặc Ailen
10. Kaylee
Ý nghĩa:
“người giữ chìa khóa” hoặc “hậu duệ của Caollaidhe”
Xuất xứ:
người Ireland
Tên con gái bắt đầu bằng K trong top 1.000 ở Hoa Kỳ
Mọi cái tên ở đây đều lọt vào top 1.000 chính thức của Cơ quan An sinh Xã hội dành cho trẻ sơ sinh được sinh ra ở Hoa Kỳ vào 2025, được sắp xếp theo số lượng tên được đặt tên.
| xếp hạng của Mỹ | Tên | Em bé được đặt tên |
|---|---|---|
| 85 | Kennedy | 2.933 |
| 93 | Kinsley | 2.671 |
| 149 | Kehlani | 1.981 |
| 185 | Kaylani | 1.675 |
| 186 | Katherine | 1.670 |
| 193 | Kaia | 1.618 |
| 204 | Kylie | 1.491 |
| 229 | Kiara | 1.335 |
| 253 | Kailani | 1.215 |
| 255 | Kaylee | 1.205 |
| 272 | Khloe | 1.149 |
| 303 | Kimberly | 1.009 |
| 323 | Kali | 948 |
| 328 | Kendall | 932 |
| 357 | Kamila | 851 |
| 364 | Kayla | 838 |
| 385 | Kira | 801 |
| 387 | Kalani | 800 |
| 392 | Kaliyah | 791 |
| 430 | Katalina | 720 |
| 459 | Kataleya | 674 |
| 491 | Kora | 603 |
| 522 | Kate | 576 |
| 548 | Kyomi | 551 |
| 556 | Kamryn | 544 |
| 580 | Kyla | 512 |
| 581 | Kailany | 511 |
| 622 | Keira | 469 |
| 646 | Katie | 447 |
| 690 | Khaleesi | 410 |
| 692 | Kinley | 409 |
| 709 | Kennedi | 398 |
| 719 | Karsyn | 390 |
| 727 | Keilani | 383 |
| 729 | Kathryn | 381 |
| 736 | Kenzie | 371 |
| 742 | Kensley | 367 |
| 743 | Kiana | 366 |
| 750 | Karina | 363 |
| 756 | Kaeli | 358 |
| 759 | Kenna | 357 |
| 765 | Kiyomi | 355 |
| 767 | Keziah | 354 |
| 791 | Klarity | 344 |
| 802 | Kaitlyn | 340 |
| 803 | Karla | 340 |
| 804 | Kayleigh | 340 |
| 814 | Kelsey | 335 |
| 821 | Keyla | 331 |
| 830 | Kyra | 329 |
| 849 | Kendra | 320 |
| 852 | Kelly | 319 |
| 875 | Kahlani | 306 |
| 876 | Kylee | 306 |
| 904 | Khalani | 293 |
| 905 | Kollyns | 293 |
| 934 | Kallie | 279 |
| 936 | Kimber | 278 |
| 956 | Kinslee | 269 |
| 978 | Kori | 260 |
| 982 | Khadija | 258 |
| 985 | Kamiyah | 257 |
| 989 | Karter | 256 |
| 994 | Kaiya | 255 |


Tò mò không biết em bé của bạn sẽ trông thế nào?
Tải lên một ảnh của mỗi bố mẹ và gặp em bé tương lai của bạn trong khoảng 5 phút.